Thông số bình ắc quy dòng xe BMW – Mercedes – Toyota
| STT | Hãng xe / Model | Mã bình | Dung lượng | Kích thước D × R × C (mm) | Cọc dương |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BMW 318I | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 2 | Mercedes E240 | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 3 | Toyota Yaris | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải |
| 4 | Toyota Fortuner (Dầu) | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 5 | Toyota Fortuner (Xăng) | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 6 | Toyota Innova | 38B19LS/NS40L | 35Ah | 188 × 129 × 227 | Dương phải |
| 7 | Toyota Cressida | 55B24RS/NS60 | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương trái, cọc nhỏ |
| 8 | Toyota Camry 3.0 Grande | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương trái |
| 9 | Toyota Vios 2011 (VN) | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải |
| 10 | Toyota Land | FZJ10080A | — | — | Dương phải |
| 11 | Toyota Land | FZJ80 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 12 | Toyota RAV4 | — | 65Ah | — | Dương phải |
| 13 | Toyota Venza | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 14 | Toyota Camry 3.0 2002 | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 15 | Toyota Camry 2.4G | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 16 | Toyota Camry 2.5 LE | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 17 | Toyota Camry 3.5 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 18 | Toyota Corolla Altis 1.8 | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải |
| 19 | Toyota Hiace 2001 | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 20 | Toyota Hiace 2005 (Dầu) | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 21 | Toyota Hiace 2008 (Xăng) | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương trái |
| 22 | Toyota Scion | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 23 | Toyota Zace | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 24 | Toyota Land Cruiser | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
Thông số bình ắc quy dòng xe Mitsubishi – Mazda
| STT | Hãng xe / Model | Mã bình | Dung lượng | Kích thước D × R × C (mm) | Cọc dương |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mitsubishi Lancer | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 26 | Mitsubishi Jolie | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 27 | Mitsubishi Pajero V33 | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 28 | Mitsubishi Pajero V73 | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 29 | Mitsubishi Grandis | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 30 | Mazda 626 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 31 | Mazda 3 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 32 | Mazda Premacy | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
Thông số bình ắc quy dòng xe Nissan
| STT | Hãng xe / Model | Mã bình | Dung lượng | Kích thước D × R × C (mm) | Cọc dương |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Nissan Pixo | 38B19RS/NS40 | 35Ah | 188 × 129 × 227 | Dương trái, cọc nhỏ |
| 34 | Nissan Infinity FX35 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 35 | Nissan Murano 2006 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 36 | Nissan Cefiro A33 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 37 | Nissan Cefiro A32 | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 38 | Nissan Suny N16 | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải, cọc nhỏ |
| 39 | Nissan Tiida | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải, cọc nhỏ |
| 40 | Nissan Grande Livina | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải, cọc nhỏ |
| 41 | Nissan Rouge | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 42 | Nissan Quest | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 43 | Nissan Pickup | 105D31R | 90Ah | — | Dương trái |
| 44 | Nissan Xtrail T31 | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 45 | Nissan X-Trail T30 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 46 | Nissan Teana J32 | — | 60Ah | — | Dương phải |
| 47 | Nissan Teana J32 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
Thông số bình ắc quy dòng xe Honda – Hyundai
| STT | Hãng xe / Model | Mã bình | Dung lượng | Kích thước D × R × C (mm) | Cọc dương |
|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Honda Accord 94 | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương trái |
| 49 | Honda Civic 1.8 2007 | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải |
| 50 | Honda Civic 1.8 2010 | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải |
| 51 | Honda Civic 2.0 2006 | 55B24LS/NS60L | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương phải |
| 52 | Hyundai Carens | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 53 | Hyundai Santafe 2010 | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 54 | Hyundai Santafe New | 105D31L | 90Ah | — | Dương phải |
| 55 | Hyundai Starec Grand | 105D31R | 90Ah | — | Dương trái |
| 56 | Hyundai i30 | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 57 | Hyundai Getz | — | 55Ah | — | Dương phải |
Thông số bình ắc quy dòng xe Ford – Daewoo – Isuzu
| STT | Hãng xe / Model | Mã bình | Dung lượng | Kích thước D × R × C (mm) | Cọc dương |
|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Ford Focus 1.8 | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 59 | Ford Everret (Dầu) | 95D31L/NX120-7L | 80Ah | 305 × 172 × 225 | Dương phải |
| 60 | Ford Ranger | 105D31R | 90Ah | — | Dương trái |
| 61 | Ford Laser | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 62 | Ford Escape 3.0 | 80D26L/NS70L | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương phải |
| 63 | Ford Escape 2.3 2005 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 64 | Ford Mondeo 2.0 | 75D23L | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương phải |
| 65 | Daewoo Magnus 2.5 | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 66 | Daewoo Lacetti EX | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương trái |
| 67 | Daewoo Captiva | 80D26R/NS70 | 70Ah | 260 × 172 × 225 | Dương trái |
| 68 | Daewoo Matis 2 | 38B19RS/NS40 | 35Ah | 188 × 129 × 227 | Dương trái, cọc nhỏ |
| 69 | Daewoo Matis Spack | 38B19LS/NS40L | 35Ah | 188 × 129 × 227 | Dương phải, cọc nhỏ |
| 70 | Daewoo Gentra X | 55B24RS/NS60 | 45Ah | 238 × 129 × 227 | Dương trái |
| 71 | Isuzu D-Max | 105D31L | 90Ah | — | Dương phải |
| 72 | Isuzu Hi Lander | 75D23R | 65Ah | 229 × 172 × 225 | Dương trái |
Thông số bình ắc quy dòng xe Kia – Daihatsu
| STT | Hãng xe / Model | Mã bình | Dung lượng | Kích thước D × R × C (mm) | Cọc dương |
|---|---|---|---|---|---|
| 73 | Kia Visto | 38B19LS/NS40L | 35Ah | 188 × 129 × 227 | Dương phải, cọc nhỏ |
| 74 | Kia Morning 2011 | 38B19LS/NS40L | 35Ah | 188 × 129 × 227 | Dương phải, cọc nhỏ |
| 75 | Daihatsu Terios | 38B19RS/NS40 | 35Ah | 188 × 129 × 227 | Dương phải, cọc nhỏ |
Liên hệ cứu hộ, kích bình, thay bình ắc quy xe ô tô
Cố vấn dịch vụ: Hotline & zalo: 0983.633.463
Tư vấn kỹ thuật: Hotline & zalo: 09.62.68.87.68
Mọi tư vấn và báo giá cứu hộ, kích bình, thay bình ắc quy xe ô tô là hoàn toàn miễn phí
Liên hệ đặt lịch thay bình ắc quy xe ô tô
Đặt lịch qua Hotline & zalo: 09.62.68.87.68
Đặt lịch qua website: otomydinhthc.com/dat-lich-online/
Gara Ô Tô Mỹ Đình THC – “HƠN CẢ SỰ MONG ĐỢI …”
Địa chỉ: Số 587&589 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Hà Nội
Chỉ Đường Đến Gara Ô Tô Mỹ Đình THC Tại Đây