Logo
GARA Ô TÔ MỸ ĐÌNH THC
  • Email
    otomydinhthc@gmail.com
  • Mở cửa
    Thứ 2 - CN
    8h00 - 17h30
  • Liên hệ với chúng tôi
    09 62 68 87 68
GARA Ô TÔ MỸ ĐÌNH THC
image

Bảng thông số bình ắc quy của các dòng xe ô tô thông dụng

Trang chủ /
thumbnail
Tác giả: Vương Ngọc Thắng
Cập nhật: 15/10/2026

Bảng thông số bình ắc quy của các dòng xe ô tô thông dụng

Thông số bình ắc quy dòng xe BMW – Mercedes – Toyota

STT Hãng xe / Model Mã bình Dung lượng Kích thước D × R × C (mm) Cọc dương
1 BMW 318I 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
2 Mercedes E240 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
3 Toyota Yaris 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải
4 Toyota Fortuner (Dầu) 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
5 Toyota Fortuner (Xăng) 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
6 Toyota Innova 38B19LS/NS40L 35Ah 188 × 129 × 227 Dương phải
7 Toyota Cressida 55B24RS/NS60 45Ah 238 × 129 × 227 Dương trái, cọc nhỏ
8 Toyota Camry 3.0 Grande 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương trái
9 Toyota Vios 2011 (VN) 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải
10 Toyota Land FZJ10080A — — Dương phải
11 Toyota Land FZJ80 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
12 Toyota RAV4 — 65Ah — Dương phải
13 Toyota Venza 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
14 Toyota Camry 3.0 2002 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
15 Toyota Camry 2.4G 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
16 Toyota Camry 2.5 LE 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
17 Toyota Camry 3.5 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
18 Toyota Corolla Altis 1.8 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải
19 Toyota Hiace 2001 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
20 Toyota Hiace 2005 (Dầu) 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
21 Toyota Hiace 2008 (Xăng) 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương trái
22 Toyota Scion 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
23 Toyota Zace 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
24 Toyota Land Cruiser 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái

Thông số bình ắc quy dòng xe Mitsubishi – Mazda

STT Hãng xe / Model Mã bình Dung lượng Kích thước D × R × C (mm) Cọc dương
25 Mitsubishi Lancer 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
26 Mitsubishi Jolie 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
27 Mitsubishi Pajero V33 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
28 Mitsubishi Pajero V73 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
29 Mitsubishi Grandis 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
30 Mazda 626 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
31 Mazda 3 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
32 Mazda Premacy 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải

Thông số bình ắc quy dòng xe Nissan

STT Hãng xe / Model Mã bình Dung lượng Kích thước D × R × C (mm) Cọc dương
33 Nissan Pixo 38B19RS/NS40 35Ah 188 × 129 × 227 Dương trái, cọc nhỏ
34 Nissan Infinity FX35 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
35 Nissan Murano 2006 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
36 Nissan Cefiro A33 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
37 Nissan Cefiro A32 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
38 Nissan Suny N16 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải, cọc nhỏ
39 Nissan Tiida 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải, cọc nhỏ
40 Nissan Grande Livina 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải, cọc nhỏ
41 Nissan Rouge 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
42 Nissan Quest 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
43 Nissan Pickup 105D31R 90Ah — Dương trái
44 Nissan Xtrail T31 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
45 Nissan X-Trail T30 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
46 Nissan Teana J32 — 60Ah — Dương phải
47 Nissan Teana J32 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải

Thông số bình ắc quy dòng xe Honda – Hyundai

STT Hãng xe / Model Mã bình Dung lượng Kích thước D × R × C (mm) Cọc dương
48 Honda Accord 94 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương trái
49 Honda Civic 1.8 2007 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải
50 Honda Civic 1.8 2010 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải
51 Honda Civic 2.0 2006 55B24LS/NS60L 45Ah 238 × 129 × 227 Dương phải
52 Hyundai Carens 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
53 Hyundai Santafe 2010 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
54 Hyundai Santafe New 105D31L 90Ah — Dương phải
55 Hyundai Starec Grand 105D31R 90Ah — Dương trái
56 Hyundai i30 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
57 Hyundai Getz — 55Ah — Dương phải

Thông số bình ắc quy dòng xe Ford – Daewoo – Isuzu

STT Hãng xe / Model Mã bình Dung lượng Kích thước D × R × C (mm) Cọc dương
58 Ford Focus 1.8 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
59 Ford Everret (Dầu) 95D31L/NX120-7L 80Ah 305 × 172 × 225 Dương phải
60 Ford Ranger 105D31R 90Ah — Dương trái
61 Ford Laser 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
62 Ford Escape 3.0 80D26L/NS70L 70Ah 260 × 172 × 225 Dương phải
63 Ford Escape 2.3 2005 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
64 Ford Mondeo 2.0 75D23L 65Ah 229 × 172 × 225 Dương phải
65 Daewoo Magnus 2.5 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
66 Daewoo Lacetti EX 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương trái
67 Daewoo Captiva 80D26R/NS70 70Ah 260 × 172 × 225 Dương trái
68 Daewoo Matis 2 38B19RS/NS40 35Ah 188 × 129 × 227 Dương trái, cọc nhỏ
69 Daewoo Matis Spack 38B19LS/NS40L 35Ah 188 × 129 × 227 Dương phải, cọc nhỏ
70 Daewoo Gentra X 55B24RS/NS60 45Ah 238 × 129 × 227 Dương trái
71 Isuzu D-Max 105D31L 90Ah — Dương phải
72 Isuzu Hi Lander 75D23R 65Ah 229 × 172 × 225 Dương trái

Thông số bình ắc quy dòng xe Kia – Daihatsu

STT Hãng xe / Model Mã bình Dung lượng Kích thước D × R × C (mm) Cọc dương
73 Kia Visto 38B19LS/NS40L 35Ah 188 × 129 × 227 Dương phải, cọc nhỏ
74 Kia Morning 2011 38B19LS/NS40L 35Ah 188 × 129 × 227 Dương phải, cọc nhỏ
75 Daihatsu Terios 38B19RS/NS40 35Ah 188 × 129 × 227 Dương phải, cọc nhỏ

Liên hệ cứu hộ, kích bình, thay bình ắc quy xe ô tô

Cố vấn dịch vụ: Hotline & zalo: 0983.633.463

Tư vấn kỹ thuật: Hotline & zalo: 09.62.68.87.68

Mọi tư vấn và báo giá cứu hộ, kích bình, thay bình ắc quy xe ô tô là hoàn toàn miễn phí

Liên hệ đặt lịch thay bình ắc quy xe ô tô

Đặt lịch qua Hotline & zalo: 09.62.68.87.68

Đặt lịch qua website: otomydinhthc.com/dat-lich-online/

Gara Ô Tô Mỹ Đình THC – “HƠN CẢ SỰ MONG ĐỢI …”

Địa chỉ: Số 587&589 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Hà Nội

Chỉ Đường Đến Gara Ô Tô Mỹ Đình THC Tại Đây

Đánh giá

Trung bình: 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Giá bảo dưỡng

Dự toán các hạng mục bảo dưỡng

{{ item }}
Thời gian ước tính {{ dataBaoGia.hang_muc.duration }}
Nhân công bảo dưỡng {{ formatNumber(dataBaoGia.hang_muc.manpower) }}
{{ item.title }} {{ formatNumber(item.value) }}

Tổng

{{ item }}
{{ item.title }} {{ formatNumber(item.value) }}

Ghi chú

Đặt lịch

icon

Gọi ngay

Đặt lịch

icon

Zalo

Messenger

Chỉ đường