Logo
GARA Ô TÔ MỸ ĐÌNH THC
  • Email
    otomydinhthc@gmail.com
  • Mở cửa
    Thứ 2 - CN
    8h00 - 17h30
  • Liên hệ với chúng tôi
    09 62 68 87 68
GARA Ô TÔ MỸ ĐÌNH THC
image

Bảng thông số bình ắc quy của các dòng xe ô tô thông dụng

Trang chủ /
thumbnail
Tác giả: Vương Ngọc Thắng
Ngày đăng: 09/09/2026

Bảng thông số bình ắc quy của các dòng xe ô tô thông dụng

  1. Bình ắc quy xe BMW 318I Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  2. Bình ắc quy xe MERCEDES E240 Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  3. Bình ắc quy xe TOYOTA YARIS Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải
  4. Bình ắc quy xe TOYOTA FORTUNER (DẦU) Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  5. Bình ắc quy xe TOYOTA FORTUNER (XĂNG) Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  6. Bình ắc quy xe TOYOTA INNOVA Mã bình: 38B19LS/NS40L Chỉ số Ampe giờ: 35Ah Kích thước: Dài 188 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải
  7. Bình ắc quy xe TOYOTA CRESSIDA Mã bình: 55B24RS/NS60 Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương trái, cọc nhỏ
  8. Bình ắc quy xe TOYOTA CAMRY 3.0 GRANDE Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  9. Bình ắc quy xe TOYOTA VIOS 2011 ( VN ) Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải
  10. Bình ắc quy xe TOYOTA LAND Mã bình: FZJ10080A Vị trí cọc bình: Dương phải
  11. Bình ắc quy xe TOYOTA LAND Mã bình: FZJ80 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  12. Bình ắc quy xe TOYOTA RAV4 65Ah Vị trí cọc bình: Duong phai
  13. Bình ắc quy xe TOYOTA VENZA Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  14. Bình ắc quy xe TOYOTA CAMRY 3.0 2002 Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  15. Bình ắc quy xe TOYOTA CAMRY 2.4G Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  16. Bình ắc quy xe TOYOTA CAMRY 2.5 LE Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  17. Bình ắc quy xe TOYOTA CAMRY 3.5 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  18. Bình ắc quy xe TOYOTA COROLLA ALTIS 1.8 Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải
  19. Bình ắc quy xe TOYOTA HIACE 2001 Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  20. Bình ắc quy xe TOYOTA HIACE 2005 (DẦU) Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  21. Bình ắc quy xe TOYOTA HIACE 2008 (XĂNG) Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  22. Bình ắc quy xe TOYOTA SCION Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  23. Bình ắc quy xe TOYOTA ZACE Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  24. Bình ắc quy xe TOYOTA LAND CRUISER Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  25. Bình ắc quy xe MITSUBISHI LANCER Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  26. Bình ắc quy xe MITSUBISHI JOLIE CHẾ ) Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  27. Bình ắc quy xe MITSUBISHI PAJERO V33 Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  28. Bình ắc quy xe MITSUBISHI PAJERO V73 Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  29. Bình ắc quy xe MITSUBISHI GRANDIS Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  30. Bình ắc quy xe MAZDA 626 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  31. Bình ắc quy xe MAZDA 3 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  32. Bình ắc quy xe MAZDA PREMACY Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  33. Bình ắc quy xe NISSAN PIXO Mã bình: 38B19RS/NS40 Chỉ số Ampe giờ: 35Ah Kích thước: Dài 188 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương trái, cọc nhỏ
  34. Bình ắc quy xe NISSAN INFINITY FX 35 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  35. Bình ắc quy xe NISSAN MURANO 2006 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  36. Bình ắc quy xe NISSAN CEFIRO A33 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  37. Bình ắc quy xe NISSAN CEFIRO A32 Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  38. Bình ắc quy xe NISSAN SUNY N16 Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải, cọc nhỏ
  39. Bình ắc quy xe NISSAN TIIDA Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải, cọc nhỏ
  40. Bình ắc quy xe NISSAN GRANDE LIVINA Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải, cọc nhỏ
  41. Bình ắc quy xe NISSAN ROUGE Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  42. Bình ắc quy xe NISSAN QUEST Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  43. Bình ắc quy xe NISSAN PICKUP Mã bình: 105D31R Chỉ số Ampe giờ: 90Ah Vị trí cọc bình: Dương trái
  44. Bình ắc quy xe NISSAN XTRAIL T31 Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  45. Bình ắc quy xe NISSAN X-TRAIL T30 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  46. Bình ắc quy xe NISSANTEANA J32 Chỉ số Ampe giờ: 60Ah Vị trí cọc bình: Dương phải
  47. Bình ắc quy xe NISSAN TEANA J32 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  48. Bình ắc quy xe HONDA ACCORD 94 Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  49. Bình ắc quy xe HONDA CIVIC 1.8 2007 Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải
  50. Bình ắc quy xe HONDA CIVIC 1.8 2010 Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải
  51. Bình ắc quy xe HONDA CIVIC 2.0 2006 Mã bình: 55B24LS/NS60L Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải
  52. Bình ắc quy xe HUYNDAI CARENS Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  53. Bình ắc quy xe HUYNDAI SANTAFE 2010 Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  54. Bình ắc quy xe HUYNDAI SANTAFE NEW Mã bình: 105D31L Chỉ số Ampe giờ: 90Ah Vị trí cọc bình: Dương phải
  55. Bình ắc quy xe HUYNDAI STAREC GRAND Mã bình: 105D31R Chỉ số Ampe giờ: 90Ah Vị trí cọc bình: Dương trái
  56. Bình ắc quy xe HUYNDAI I30 Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  57. Bình ắc quy xe FORD FOCUS 1.8 Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  58. Bình ắc quy xe FORD EVERRET ( DẦU ) Mã bình: 95D31L/NX120-7L Chỉ số Ampe giờ: 80Ah Kích thước: Dài 305 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  59. Bình ắc quy xe FORD RANGER Mã bình: 105D31R Chỉ số Ampe giờ: 90Ah Vị trí cọc bình: Dương trái
  60. Bình ắc quy xe FORD LASER Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  61. Bình ắc quy xe FORD ESCAPE 3.0 Mã bình: 80D26L/NS70L Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  62. Bình ắc quy xe FORD ESCAPE 2.3 2005 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  63. Bình ắc quy xe FORD MONDEO 2.0 Mã bình: 75D23L Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương phải
  64. Bình ắc quy xe DEWOO MAGNUS 2.5 Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  65. Bình ắc quy xe DEWOO LACETTI   EX Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  66. Bình ắc quy xe DEWOO CAPTIVA Mã bình: 80D26R/NS70 Chỉ số Ampe giờ: 70Ah Kích thước: Dài 260 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  67. Bình ắc quy xe DEWOO MATIS 2 Mã bình: 38B19RS/NS40 Chỉ số Ampe giờ: 35Ah Kích thước: Dài 188 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương trái, cọc nhỏ
  68. Bình ắc quy xe DEWOO MATIS SPACK Mã bình: 38B19LS/NS40L Chỉ số Ampe giờ: 35Ah Kích thước: Dài 188 Rộng 129 Cao 227 Dương phải, cọc nhỏ
  69. Bình ắc quy xe DEWOO GENTRA X ( SX ) Mã bình: 55B24RS/NS60 Chỉ số Ampe giờ: 45Ah Kích thước: Dài 238 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương trái
  70. Bình ắc quy xe ISUZU D-MAX Mã bình: 105D31L Chỉ số Ampe giờ: 90Ah Vị trí cọc bình: Dương phải
  71. Bình ắc quy xe ISUZU HI LANDER Mã bình: 75D23R Chỉ số Ampe giờ: 65Ah Kích thước: Dài 229 Rộng 172 Cao 225 Vị trí cọc bình: Dương trái
  72. Bình ắc quy xe KIA VISTO Mã bình: 38B19LS/NS40L Chỉ số Ampe giờ: 35Ah Kích thước: Dài 188 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải, cọc nhỏ
  73. Bình ắc quy xe KIA MORNING 2011 Mã bình: 38B19LS/NS40L Chỉ số Ampe giờ: 35Ah Kích thước: Dài 188 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải, cọc nhỏ
  74. Bình ắc quy xe HYUNDAI GETZ Chỉ số Ampe giờ: 55Ah Vị trí cọc bình: Dương phải
  75. Bình ắc quy xe DAIHATSU TERIOS Mã bình: 38B19RS/NS40 Chỉ số Ampe giờ: 35Ah Kích thước: Dài 188 Rộng 129 Cao 227 Vị trí cọc bình: Dương phải, cọc nhỏ
– Lưu ý: Để xác định cọc dương phải hay trái Quý khách để phần cọc nằm sát mép ắc quy hơn quay về phía người, nếu cọc dương nằm ở bên tay phải thì sẽ là dương phải, nếu cọc dương nằm ở bên tay trái sẽ là dương trái.

Liên hệ gara cứu hộ, kích bình, thay bình ắc quy cho xe ô tô

Cố vấn dịch vụ: Hotline & zalo: 0983.633.463

Tư vấn kỹ thuật: Hotline & zalo: 09.62.68.87.68

Mọi tư vấn và báo giá cứu hộ, kích bình, thay bình ắc quy cho xe ô tôlà hoàn toàn miễn phí

Liên hệ đặt lịch cứu hộ, kích bình, thay bình ắc quy cho xe ô tô

Đặt lịch qua Hotline & zalo: 09.62.68.87.68

Đặt lịch qua website: otomydinhthc.com/dat-lich-online/

Đánh giá

Trung bình: 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


Giá bảo dưỡng

Dự toán các hạng mục bảo dưỡng

{{ item }}
Thời gian ước tính {{ dataBaoGia.hang_muc.duration }}
Nhân công bảo dưỡng {{ formatNumber(dataBaoGia.hang_muc.manpower) }}
{{ item.title }} {{ formatNumber(item.value) }}

Tổng

{{ item }}
{{ item.title }} {{ formatNumber(item.value) }}

Ghi chú

Đặt lịch

icon

Gọi ngay

Đặt lịch

icon

Zalo

Messenger

Chỉ đường