Thông số kỹ thuật chính của động cơ ô tô
Dung tích xi lanh là gì?
-
Dung tích xi lanh là thể tích làm việc bên trong xi lanh, được giới hạn bởi điểm chết trên (ĐCT) và điểm chết dưới (ĐCD) của piston.
-
Đơn vị đo thường dùng: cc, cm³ hoặc lít (L)

Dung tích toàn phần của động cơ ô tô
-
Là tổng dung tích của tất cả các xi lanh trên động cơ.
- Đơn vị đo: cc, cm3 hoặc Lít
-
Cách tính tròn dung tích xy lanh. Ví dụ:
-
Động cơ có dung tích thực là 2660 cc → làm tròn thành 2.7L hoặc 2.700 cc
-
Động cơ có dung tích thực là 2640 cc → làm tròn thành 2.6L hoặc 2.600 cc
-
Tỷ số nén là gì?
-
Tỷ số nén = Dung tích toàn phần / Dung tích buồng cháy
-
Tỷ số nén cho biết mức độ nén hỗn hợp trong xi lanh trước khi nổ.
-
Động cơ xăng: Tỷ số nén khoảng 8:1 – 11:1
-
Động cơ diesel: Tỷ số nén cao hơn, thường 16:1 – 24:1

Dung tích buồng cháy nằm giữa piston tại ĐCT và nắp xi lanh.
Dung tích toàn phần = Dung tích xi lanh + Dung tích buồng cháy
Động cơ ô tô 4 xi lanh
-
Cấu tạo phổ biến nhất ở xe du lịch.
-
Có 4 piston làm việc luân phiên để tạo nên vòng quay liên tục cho trục khuỷu.


Động cơ ô tô 6 xi lanh
-
Thường có ở xe hiệu suất cao, SUV hoặc xe tải nhỏ.
-
Hoạt động êm ái hơn, mô-men xoắn cao hơn so với động cơ 4 xi lanh.

Các kỳ hoạt động của động cơ ô tô
| Kỳ hoạt động | Động cơ xăng | Động cơ diesel |
|---|---|---|
| Nạp | Hút hỗn hợp không khí – nhiên liệu | Hút không khí vào xi lanh |
| Nén | Nén hỗn hợp để chuẩn bị đốt | Nén không khí làm tăng áp suất (tới 3MPa) |
| Nổ | Bugi phát tia lửa điện đốt hỗn hợp | Phun nhiên liệu vào không khí nóng làm cháy tự động |
| Xả | Thải khí cháy ra khỏi xi lanh | Thải khí cháy ra ngoài như động cơ xăng |

Ý nghĩa các thông số kỹ thuật động cơ ô tô
Công suất động cơ là gì?
-
Công suất cho biết mức độ mạnh yếu của động cơ, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tăng tốc và vận tốc tối đa.
-
3 yếu tố ảnh hưởng đến công suất:
-
Dung tích xi lanh
-
Hiệu suất nạp nhiên liệu
-
Khả năng xả khí thải
-
-
Với cùng dung tích, động cơ nào có:
-
Tốc độ quay cao hơn
-
Tỷ số nén lớn hơn
→ sẽ cho công suất lớn hơn.
-
Đơn vị công suất phổ biến:
-
HP (Horsepower) – mã lực tiêu chuẩn Anh
1 HP = 0,7457 kW -
PS (Pferdestärke) – mã lực tiêu chuẩn Đức
1 PS = 0,7355 kW
Mô-men xoắn cực đại (Max Torque)
-
Mô-men xoắn phản ánh sức kéo và khả năng tải của động cơ.
-
Là lực xoay tại trục khuỷu – ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng leo dốc, chở nặng, và tăng tốc.
Mối liên hệ giữa mô-men xoắn và hiệu năng:
-
Mô-men lớn → Khả năng kéo mạnh hơn, xe bốc hơn, chạy “lực”.
-
Xe tải, SUV, bán tải thường được thiết kế để có mô-men xoắn lớn.
Đơn vị mô-men xoắn:
-
N.m (Newton-mét) – hệ đơn vị chuẩn quốc tế (SI)
-
1 kg.m ≈ 9.8065 N.m