Bảng giá vật tư, phụ tùng sửa chữa xe Bentley Continental Flying Spur
| STT | Tên vật tư, phụ tùng | Đơn giá (VNĐ) | Số lượng | Đơn vị tính | Thành tiền (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tổng thành | 690.000.000 | 1 | Bộ | 690.000.000 |
| 2 | Ba đờ sốc trước | 61.000.000 | 1 | Cái | 61.000.000 |
| 3 | Lưới giữa ba đờ sốc trước | 7.600.000 | 1 | Cái | 7.600.000 |
| 4 | Lưới giữa ba đờ sốc trước phụ | 4.600.000 | 1 | Cái | 4.600.000 |
| 5 | Ốp nắp phun nước rửa đèn pha | 1.400.000 | 1 | Cái | 1.400.000 |
| 6 | Ca lăng bên lái | 16.800.000 | 1 | Cái | 16.800.000 |
| 7 | Ca lăng bên phụ | 16.800.000 | 1 | Cái | 16.800.000 |
| 8 | Ốp ngoài ca lăng | 25.700.000 | 1 | Cái | 25.700.000 |
| 9 | Miếng bắt ca lăng | 11.500.000 | 1 | Cái | 11.500.000 |
| 10 | Ca pô | 138.000.000 | 1 | Cái | 138.000.000 |
| 11 | Đèn pha bên lái | 58.000.000 | 1 | Cái | 58.000.000 |
| 12 | Đèn pha bên phụ | 58.000.000 | 1 | Cái | 58.000.000 |
| 13 | Gioăng viền lòng máy | 3.900.000 | 1 | Bộ | 3.900.000 |
| 14 | Tai xe bên phụ | 63.000.000 | 1 | Cái | 63.000.000 |
| 15 | Nắp đậy lọc gió máy bên lái | 6.100.000 | 1 | Cái | 6.100.000 |
| 16 | Nắp đậy lọc gió máy bên phụ | 6.100.000 | 1 | Cái | 6.100.000 |
| 17 | Đế lọc gió máy bên phụ | 10.500.000 | 1 | Cái | 10.500.000 |
| 18 | Đế lọc gió máy bên lái | 10.500.000 | 1 | Cái | 10.500.000 |
| 19 | Cảm biến va đập đầu xe | 6.200.000 | 2 | Cái | 12.400.000 |
| 20 | Nắp biểu tượng lốc máy | 6.200.000 | 1 | Cái | 6.200.000 |
| 21 | Khung xương đỡ két nước | 17.200.000 | 1 | Cái | 17.200.000 |
| 22 | Dàn nóng | 9.700.000 | 1 | Cái | 9.700.000 |
| 23 | Két nước | 25.500.000 | 1 | Cái | 25.500.000 |
| 24 | Lồng quạt két nước | 16.500.000 | 1 | Cái | 16.500.000 |
| 25 | Cánh quạt làm mát két nước | 4.300.000 | 1 | Cái | 4.300.000 |
| 26 | Mô tơ quạt làm mát két nước | 6.200.000 | 1 | Cái | 6.200.000 |
| 27 | Tuy ô két làm mát dầu trái | 2.900.000 | 1 | Cái | 2.900.000 |
| 28 | Tuy ô két làm mát dầu phải | 3.900.000 | 1 | Cái | 3.900.000 |
| 29 | Két làm mát dầu số tự động | 17.700.000 | 1 | Cái | 17.700.000 |
| 30 | Ống hút gió mềm cổ hút | 3.200.000 | 1 | Cái | 3.200.000 |
| 31 | Túi khí vô lăng | 40.000.000 | 1 | Cái | 40.000.000 |
| 32 | Túi khí gầm trên chân phanh | 17.600.000 | 1 | Cái | 17.600.000 |
| 33 | Dây đai an toàn trước bên lái | 37.500.000 | 1 | Cái | 37.500.000 |
| 34 | Dây đai an toàn trước bên phụ | 37.500.000 | 1 | Cái | 37.500.000 |
| 35 | Dây đai an toàn sau bên lái | 19.400.000 | 1 | Cái | 19.400.000 |
| 36 | Dây đai an toàn sau bên phụ | 37.500.000 | 1 | Cái | 37.500.000 |
| 37 | Công tắc khóa ca pô | 5.400.000 | 1 | Cái | 5.400.000 |
| 38 | Bệ đỡ máy | 27.500.000 | 1 | Cái | 27.500.000 |
| 39 | Chân máy bên phụ | 6.400.000 | 1 | Cái | 6.400.000 |
| 40 | Chân hộp số bên lái | 8.200.000 | 1 | Cái | 8.200.000 |
| 41 | Chân hộp số bên phụ | 4.100.000 | 1 | Cái | 4.100.000 |
| 42 | Giá bắt chân hộp số bên lái | 2.800.000 | 1 | Cái | 2.800.000 |
| 43 | Kính chắn gió trước | 68.000.000 | 1 | Tấm | 68.000.000 |
| 44 | Xương trên két nước | 14.500.000 | 1 | Cái | 14.500.000 |
| 45 | Giảm xóc trước LH | 64.000.000 | 1 | Cái | 64.000.000 |
| 46 | Dây cáp mở nắp ca pô | 2.250.000 | 1 | Sợi | 2.250.000 |
| 47 | Ổ khóa nắp ca pô | 7.650.000 | 1 | Cái | 7.650.000 |
| 48 | Xương cài ca lăng | 8.100.000 | 2 | Cái | 16.200.000 |
| 49 | Nắp phun nước rửa kính | 1.950.000 | 1 | Cái | 1.950.000 |
| 50 | Lưới thoáng gió đoạn giữa | 6.950.000 | 1 | Cái | 6.950.000 |
| 51 | Móc khóa nắp ca pô | 2.750.000 | 1 | Cái | 2.750.000 |
| 52 | Van một chiều | 850.000 | 1 | Cái | 850.000 |
| 53 | Bi cầu | 1.500.000 | 3 | Cái | 4.500.000 |
| 54 | Ắc quy Bosch 55Ah | 2.100.000 | 1 | Bình | 2.100.000 |
| 55 | Ắc quy Atlas 100Ah | 2.900.000 | 1 | Bình | 2.900.000 |
| 56 | Đỡ bi các đăng (chế) | 2.500.000 | 2 | Cái | 5.000.000 |
| 57 | Keo Sika | 450.000 | 3 | Tuýp | 1.350.000 |
| 58 | Ty chống ca pô (LD) | 3.500.000 | 2 | Cái | 7.000.000 |
| 59 | Bu lông tắc kê + ê cu | 2.000.000 | 10 | Bộ | 20.000.000 |
| 60 | Két dầu (chế) | 2.650.000 | 1 | Cái | 2.650.000 |
| 61 | Bu lông tắc kê dài | 900.000 | 3 | Cái | 2.700.000 |
| 62 | Phin điều khiển + ống nhựa | 300.000 | 1 | Bộ | 300.000 |
| 63 | Gioăng khoang máy (LD) | 1.200.000 | 4 | Cái | 4.800.000 |
| 64 | Hàn chế lưới thoáng gió | 550.000 | 1 | Lần | 550.000 |
| 65 | Hàn tuy ô dầu | 650.000 | 1 | Lần | 650.000 |
| 66 | Còi sên Denso | 450.000 | 1 | Cái | 450.000 |
| 67 | Hàn nắp trang trí | 750.000 | 1 | Lần | 750.000 |
| 68 | Ốc suốt rô tuyn đứng | 150.000 | 1 | Cái | 150.000 |
| 69 | Lót biển số | 300.000 | 2 | Cái | 600.000 |
| 70 | Đầu ống nối + ống gen | 600.000 | 4 | Bộ | 2.400.000 |
| 71 | Đầu nối giảm xóc | 800.000 | 4 | Cái | 3.200.000 |
| 72 | Mô tơ hít cửa trước LH | 15.000.000 | 1 | Cái | 15.000.000 |
| 73 | Màn hình liền đồng hồ táp lô | 157.500.000 | 1 | Bộ | 157.500.000 |
| 74 | Khăn lau 3M | 100.000 | 1 | Cái | 100.000 |
| 75 | Dung dịch dưỡng da 3M | 300.000 | 1 | Chai | 300.000 |
| 76 | Dầu máy Mobil One 13L | 3.900.000 | 13 | Lít | 3.900.000 |
| 77 | Dầu số tự động | 10.000.000 | 10 | Lít | 10.000.000 |
| 78 | Dầu phanh 2H | 400.000 | 1 | Chai | 400.000 |
| 79 | Nước mát | 500.000 | 5 | Lít | 500.000 |
| 80 | Xăng xe A92 | 1.300.000 | 1 | Phần | 1.300.000 |
Bảng giá công sửa chữa xe Bentley Continental Flying Spur
| STT | Hạng mục sửa chữa | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Cứu hộ xe Bentley Continental Flying Spur về xưởng | 800.000 |
| 2 | Kéo nắn toàn bộ dàn khung xương đầu xe, nắn chỉnh xương khoang máy phục hồi, chế tác các chi tiết phần vỏ | 25.000.000 |
| 3 | Công thay máy tổng thành, hoàn thiện phần máy, gầm, cài đặt, chỉnh máy | 17.000.000 |
| 4 | Công thay thế các chi tiết phần túi khí, cài đặt, xóa lỗi | 7.500.000 |
| 5 | Công thay thế các chi tiết nội thất | 3.000.000 |
| 6 | Công hoàn thiện phần sơn khoang máy, khung xương đầu xe và phần thân vỏ | 21.000.000 |
| 7 | Vệ sinh nội thất, ngoại thất | 1.500.000 |
Một số hình ảnh sửa chữa xe Bentley Continental Flying Spur
Hình ảnh đồng sơn xe Bentley Continental Flying Spur

Hình ảnh sử dụng máy chuẩn đoán đọc lỗi xe Bentley Continental Flying Spur

Hình ảnh xóa lỗi đèn check trên bảng taplo

Hình ảnh sửa chữa động cơ xe Bentley Continental Flying Spur

Liên hệ gara sửa chữa xe Bentley Continental Flying Spur
Cố vấn dịch vụ: Hotline & zalo: 0983.633.463
Tư vấn kỹ thuật: Hotline & zalo: 09.62.68.87.68
Mọi tư vấn và báo giá là hoàn toàn miễn phí
Liên hệ đặt lịch sửa chữa xe Bentley Continental Flying Spur
Đặt lịch qua Hotline & zalo: 09.62.68.87.68
Đặt lịch qua website: otomydinhthc.com/dat-lich-online/
Hệ Thống Gara Ô Tô Mỹ Đình THC – “HƠN CẢ SỰ MONG ĐỢI …”
Địa chỉ: Số 587&589 Đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, Hà Nội
Chỉ Đường Đến Hệ Thống Gara Ô Tô Mỹ Đình THC Tại Đây