Mazda BT-50 là mẫu xe bán tải của Mazda, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa và sử dụng đa dụng. Mazda BT-50 có thiết kế mạnh mẽ và thể thao, thể hiện sự năng động và khỏe khoắn. Thiết kế ngoại thất của nó mang đến vẻ bề ngoài mạnh mẽ, trong khi nội thất được thiết kế để cung cấp không gian thoải mái và tiện nghi cho hành khách và người lái, đi kèm với một loạt các động cơ diesel mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu vận chuyển và kéo hàng. Công suất và mô-men xoắn của động cơ sẽ khác nhau tùy thuộc vào phiên bản và thị trường cụ thể.
Bảng Giá Các Phân Khúc Của Mazda BT-50 2024
Mazda BT-50 1.9L MT 4×2 | 554 triệu vnđ |
Mazda BT-50 1.9L AT 4×2 | 614 triệu vnđ |
Mazda BT-50 1.9L Premium 4×4 | 849 triệu vnđ |
Thông số kỹ thuật của Mazda BT-50 2024
Kích thước và khối lượng Của Mazda BT-50 2024
Kính thước tổng thể : 5280 x 1870 x 1800
Chiều dài cơ sở : 3125 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu: 6.1 m
Khoảng sáng gầm xe : 224 mm
Khối lượng không tải : 1.809 kg
Khối lượng trọng tải : 2650 kg
Thể tích khoang hành lý : thùng xe 1495 x 1530 x 490 mm
Dung tích thùng nhiên liệu : 76 lít
Loại động cơ: Diesel tăng áp VGS với làm mát khí nạp, 4 xi lanh DOHC 16v
Hệ thống nhiên liệu : Đường dẫn chung, phun nhiên liệu trực tiếp
Hệ thống treo trước : Được trang bị hệ thống treo độc lập, ở hệ thống treo này có bố trí tay đòn kép và giảm xóc có kết hợp với lò xo xoắn cùng với thanh treo cân bằng
ĐÁNH GIÁ THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MAZDA BT50 2024
Dưới đây là một số thông số kỹ thuật chung cho Mazda BT-50
Lưu ý rằng các thông số cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào phiên bản, năm sản xuất và thị trường cụ thể:
Động cơ:
- Loại động cơ: Diesel
- Dung tích động cơ: Thông thường là 2.2L hoặc 3.2L (Tuy nhiên, có thể có các phiên bản khác nhau với dung tích động cơ khác nhau)
- Số xi-lanh: Thông thường là 4 xi-lanh
Công suất và mô-men xoắn:
- Công suất tối đa: Tùy thuộc vào phiên bản và động cơ, thường nằm trong khoảng từ 150 đến 200 mã lực.
- Mô-men xoắn tối đa: Tùy thuộc vào phiên bản và động cơ, thường nằm trong khoảng từ 350 đến 470 Nm.
Hệ dẫn động:
- Hệ dẫn động: Thông thường có sẵn các phiên bản 4×2 (2 bánh sau) hoặc 4×4 (cả 4 bánh).
- Hộp số: Có sẵn các phiên bản hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số tự động 6 cấp.
Kích thước:
- Chiều dài tổng thể: Thông thường từ khoảng 5.08m đến 5.35m.
- Chiều rộng tổng thể: Thông thường từ khoảng 1.85m đến 1.85m.
- Chiều cao tổng thể: Thông thường từ khoảng 1.82m đến 1.82m.
- Chiều dài cơ sở: Thông thường từ khoảng 3.22m đến 3.22m.
Khả năng kéo và chở hàng:
- Khả năng kéo: Tùy thuộc vào phiên bản và động cơ, thường từ khoảng 2.5 tấn đến 3.5 tấn.
- Trọng tải: Tùy thuộc vào phiên bản và động cơ, thường từ khoảng 1 tấn đến 1.3 tấn.
Tiện nghi và tính năng:
- Tiện nghi: Hệ thống âm thanh, màn hình cảm ứng, hệ thống điều hòa không khí, điều khiển từ xa, cửa sổ trời, ghế da, hệ thống an toàn như ABS, ESP, túi khí và cảm biến lùi.
Thông tin về nhiên liệu của MAZDA BT-50
Mazda BT-50 sử dụng động cơ diesel, do đó nhiên liệu chủ yếu được sử dụng là dầu diesel. Dưới đây là một số thông tin liên quan đến nhiên liệu của Mazda BT-50:
Tiêu thụ nhiên liệu:
- Tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện lái xe, tải trọng, tốc độ và phong cách lái của người điều khiển.
- Trung bình, Mazda BT-50 có tiêu thụ nhiên liệu từ khoảng 7 đến 12 lít/100km (tùy thuộc vào động cơ, hệ dẫn động và điều kiện vận hành).
Dung tích bình nhiên liệu:
- Dung tích bình nhiên liệu của Mazda BT-50 thường từ khoảng 70 đến 80 lít (tùy thuộc vào phiên bản và thị trường cụ thể).
- Dung tích bình nhiên liệu sẽ ảnh hưởng đến khoảng cách đi được trên mỗi lần đổ đầy.
Hệ thống tiết kiệm nhiên liệu:
- Mazda BT-50 có thể được trang bị một số công nghệ tiết kiệm nhiên liệu như hệ thống điều khiển động cơ thông minh và hệ thống tái tạo năng lượng từ phanh hồi